Dịch nghĩa:
本を出して42ページを開いてください。
Hãy lấy sách ra và mở trang 42.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
出
Xuất
ra ngoài
開
Khai
mở; mở ra