Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
朝
あさ
ごはんの
前
まえ
に
花
はな
に
水
みず
をやりなさい。
Trước khi ăn sáng, hãy tưới nước cho hoa.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
朝ご飯
あさごはん
bữa sáng
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
為さる
なさる
làm
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
前
Tiền
phía trước; trước
花
Hoa
hoa
水
Thủy
nước