Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
最
もっとも
も
忙
いそが
しい
人
ひと
こそもっとも
暇
ひま
が
多
おお
い。
Người bận rộn nhất thường là người rảnh rỗi nhất.
Ngữ pháp:
A。もっとも B。(Motto mo ~)
Biểu thị ý kiến hoặc sự kiện đối lập; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
最も
もっとも
Nhất
忙しい
いそがしい
bận rộn; bận bịu; hối hả
人
ひと
người; ai đó
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
人
Nhân
người
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều