Dịch nghĩa:
時間はなんて早く過ぎて行くのだろう。
Thời gian trôi qua nhanh thật đấy nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
早
Tảo
sớm; nhanh
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng