Dịch nghĩa:
時間はどんどん過ぎ、仕事は全くはかどらなかった。
Thời gian trôi đi nhanh chóng, và công việc không tiến triển chút nào.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành