Dịch nghĩa:
時間とは川のようなもので、元には戻らない。
Thời gian như dòng sông, không bao giờ trôi ngược.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
川
Xuyên
sông; dòng suối
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
戻
Lệ
trở lại; khôi phục