Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
時
とき
は
金
きん
なりということを
心
こころ
に
留
と
めておくべきだ。
Chúng ta nên nhớ rằng "Thời gian là vàng".
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
金
かね
tiền
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
留める
とどめる
dừng lại; ở lại (ví dụ: qua đêm); ngừng; kết thúc
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
金
Kim
vàng
心
Tâm
trái tim; tâm trí
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng