Dịch nghĩa:
時が来れば彼の無罪が証明されるだろう。
Khi đến lúc, sự vô tội của anh ấy sẽ được chứng minh.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
無
Vô
không có gì; không
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng