Dịch nghĩa:
昼食の後、散歩をするのはどうですか。
Sau bữa trưa, đi dạo một chút thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
散
Tán
rải; tiêu tán
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân