Dịch nghĩa:
昨日田中さんという人が、あなたに会いにきましたよ。
Hôm qua một người tên là Tanaka đã đến tìm bạn.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
田
Điền
ruộng lúa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia