Dịch nghĩa:
昨日、母とセールに出かけて、服をおねだりした。
Hôm qua, tôi đã đi mua sắm với mẹ và đã xin mẹ mua quần áo.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
母
Mẫu
mẹ
出
Xuất
ra ngoài
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện