Dịch nghĩa:
昨日まで私はキャシーと話した事がなかった。
Cho đến hôm qua, tôi chưa từng nói chuyện với Cathy.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
事
Sự
sự việc; lý do