Dịch nghĩa:
昨日は頭が痛かったから、しなかったよ。
Hôm qua tôi bị đau đầu nên đã không làm.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím