Dịch nghĩa:
昨日は私は日記にたくさん書きました。
Hôm qua tôi đã viết rất nhiều vào nhật ký của mình.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
私
Tư
tư nhân; tôi
記
Kí
ghi chép; tường thuật
書
Thư
viết