Dịch nghĩa:
昨日のパーティーは楽しかったですか。
Bữa tiệc hôm qua vui không?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái