Dịch nghĩa:
昨日ね、ガソリンスタンドで彼とばったり会ったんだ。
Hôm qua, tôi tình cờ gặp anh ấy ở trạm xăng.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia