Dịch nghĩa:
昨夜、彼はジェーンと一緒にパーティーに来た。
Tối qua, anh ấy đã đến dự tiệc cùng Jane.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
来
Lai
đến; trở thành