Dịch nghĩa:
昨夜はとても蒸し暑くて寝付けませんでした。
Tối qua trời nóng bức và oi ả nên tôi không thể ngủ được.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
暑
Thử
nóng bức
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm