Dịch nghĩa:
昨夜はあまり眠れなくてさ、仕事中ずっとうとうとしてた。
Đêm qua tớ không ngủ được nhiều, suốt ngày hôm nay cứ gật gà gật gù.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm