Dịch nghĩa:
春に咲く花の中で特に好きなのは桜とハナミズキかな。
Trong số các loài hoa nở vào mùa xuân, tôi đặc biệt thích hoa anh đào và hoa mận.
Từ vựng:
Hán tự:
春
Xuân
mùa xuân
咲
Tiếu
nở hoa
花
Hoa
hoa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
特
Đặc
đặc biệt
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
桜
hoa anh đào