Dịch nghĩa:
昔はうちの家の裏に、でっかい桜の木があったんだ。
Ngày xưa, phía sau nhà tôi có một cây anh đào to lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
裏
Lý
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
桜
hoa anh đào
木
Mộc
cây; gỗ