Dịch nghĩa:
易しい言葉でそれを説明して下さい。
Hãy giải thích điều đó bằng những từ ngữ đơn giản.
Từ vựng:
Hán tự:
易
Dịch
dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém