Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
明日
あした
ピアノをひくつもりですか」「いいえ」
"Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
いいえ
không
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày