Dịch nghĩa:
日本では銃撃戦はほとんどありません。
Ở Nhật Bản, các vụ nổ súng rất hiếm.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
銃
Súng
súng
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu