Dịch nghĩa:

Bạn đã đi xe đạp gì trong chuyến du lịch?

Hán tự:

Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Tự bản thân
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
Xa xe
Thừa lên xe; nhân