Dịch nghĩa:
新製品を1000ドルで販売する計画です。
Dự định bán sản phẩm mới với giá 1000 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
製
Chế
sản xuất
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
売
Mại
bán
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh