Dịch nghĩa:
新幹線がごうごう音たてて通り過ぎた。
Tàu Shinkansen đã lao qua với tiếng gầm rú.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
幹
Cán
thân cây; phần chính
線
Tuyến
đường; tuyến
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi