Dịch nghĩa:
新しく小犬を飼いました。生後3ヶ月です。
Tôi đã nuôi một chú cún mới, mới 3 tháng tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
小
Tiểu
nhỏ
犬
Khuyển
chó
飼
Tự
nuôi; cho ăn
生
Sinh
sinh; cuộc sống
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng