生後 [Sinh Hậu]

せいご
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungTrạng từ

sau sinh; từ khi sinh

JP: 生後せいご6か月ろっかげつ息子むすこえかかっています。

VI: Con trai sáu tháng tuổi của tôi bắt đầu mọc răng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このあかちゃんは生後せいご3週間さんしゅうかんです。
Đứa bé này được ba tuần tuổi.
あたらしく小犬こいぬいました。生後せいご3ヶ月さんかげつです。
Tôi đã nuôi một chú cún mới, mới 3 tháng tuổi.
祖父そふわたし生後せいごかんもないころくなった。
Ông tôi đã qua đời ngay sau khi tôi sinh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生後
  • Cách đọc: せいご
  • Từ loại: danh từ (danh từ phụ trợ về thời gian), dùng như trạng từ
  • Nghĩa khái quát: sau khi sinh; tính từ thời điểm sinh ra
  • Độ phổ biến: rất phổ biến trong y tế, chăm sóc trẻ, nghiên cứu
  • Mẫu quen thuộc: 生後 + số + (時間・日・週・か月・年)

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ mốc thời gian kể từ lúc sinh (postnatal age): dùng cho trẻ em, con vật, dữ liệu nghiên cứu. Ví dụ: 生後3か月 = sau sinh 3 tháng (tính tuổi bé là 3 tháng).

3. Phân biệt

  • 生後 vs 産後: 生後 nói về “đứa bé/con vật” sau khi chào đời; 産後 nói về “người mẹ” sau sinh.
  • 生後 vs 出生後: tương đương về ý nghĩa, 出生後 trang trọng/học thuật hơn.
  • 月齢: chỉ “tuổi theo tháng” của trẻ sau sinh; hay dùng trong phát triển trẻ nhỏ, đôi khi thay cho cấu trúc 生後Xか月.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Báo cáo y tế: 生後24時間, 生後1週間, 生後6か月.
  • Hướng dẫn nuôi dạy: 生後間もない新生児, 生後3か月の発達.
  • Nghiên cứu động vật: 生後8週のマウス.
  • Đứng trước danh từ với の: 生後の発育, 生後のケア.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出生後 Đồng nghĩa gần sau khi sinh Trang trọng, học thuật
産後 Liên quan hậu sản (với người mẹ) Không dùng cho em bé
新生児 Liên quan trẻ sơ sinh Thường là < 28 ngày (生後28日未満)
乳児 Liên quan nhũ nhi Thường là trẻ dưới 1 tuổi
月齢 Liên quan tuổi theo tháng Thay thế cách nói 生後Xか月
胎内 Đối nghĩa trong bụng mẹ Giai đoạn trước khi sinh
出生前 Đối nghĩa trước khi sinh Trái nghĩa trực tiếp với 生後

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

- : sinh, sống, ra đời. : sau, phía sau. Kết hợp thành 生後 = “sau khi sinh ra”.
- Mẫu ngữ pháp cố định: 生後+số + đơn vị thời gian; hoặc 生後の + danh từ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi ghi chép y khoa, “生後〇か月/週/日” giúp chuẩn hoá mốc phát triển. Chú ý chính tả: か月 (phổ biến), cũng gặp ヶ月/箇月 trong văn bản trang trọng. Cụm “生後間もない” nhấn mạnh giai đoạn ngay sau sinh, cần chăm sóc đặc biệt.

8. Câu ví dụ

  • 生後3か月の赤ちゃんは首がすわり始める。
    Em bé sau sinh 3 tháng bắt đầu giữ vững cổ.
  • このワクチンは生後2か月から接種できる。
    Loại vắc xin này có thể tiêm từ sau sinh 2 tháng.
  • 子猫は生後8週間で新しい家にもらわれた。
    Chú mèo con được nhận nuôi khi sau sinh 8 tuần.
  • 生後間もない新生児には授乳回数が多い。
    Trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời có số lần bú nhiều.
  • データは生後1年までの成長を追跡した。
    Dữ liệu theo dõi tăng trưởng đến sau sinh 1 năm.
  • 検査は生後24時間以内に行う。
    Kiểm tra được tiến hành trong vòng 24 giờ sau sinh.
  • この病気は生後すぐに症状が現れる。
    Bệnh này xuất hiện triệu chứng ngay sau khi sinh.
  • 彼は生後6か月で離乳食を始めた。
    Bé bắt đầu ăn dặm khi sau sinh 6 tháng.
  • 研究では生後7日目の体重を測定した。
    Nghiên cứu đo cân nặng vào ngày thứ 7 sau sinh.
  • 子犬は生後3か月までは外出を控える。
    Cún con nên hạn chế ra ngoài đến sau sinh 3 tháng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生後 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?