1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生後
- Cách đọc: せいご
- Từ loại: danh từ (danh từ phụ trợ về thời gian), dùng như trạng từ
- Nghĩa khái quát: sau khi sinh; tính từ thời điểm sinh ra
- Độ phổ biến: rất phổ biến trong y tế, chăm sóc trẻ, nghiên cứu
- Mẫu quen thuộc: 生後 + số + (時間・日・週・か月・年)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ mốc thời gian kể từ lúc sinh (postnatal age): dùng cho trẻ em, con vật, dữ liệu nghiên cứu. Ví dụ: 生後3か月 = sau sinh 3 tháng (tính tuổi bé là 3 tháng).
3. Phân biệt
- 生後 vs 産後: 生後 nói về “đứa bé/con vật” sau khi chào đời; 産後 nói về “người mẹ” sau sinh.
- 生後 vs 出生後: tương đương về ý nghĩa, 出生後 trang trọng/học thuật hơn.
- 月齢: chỉ “tuổi theo tháng” của trẻ sau sinh; hay dùng trong phát triển trẻ nhỏ, đôi khi thay cho cấu trúc 生後Xか月.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo cáo y tế: 生後24時間, 生後1週間, 生後6か月.
- Hướng dẫn nuôi dạy: 生後間もない新生児, 生後3か月の発達.
- Nghiên cứu động vật: 生後8週のマウス.
- Đứng trước danh từ với の: 生後の発育, 生後のケア.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 出生後 |
Đồng nghĩa gần |
sau khi sinh |
Trang trọng, học thuật |
| 産後 |
Liên quan |
hậu sản (với người mẹ) |
Không dùng cho em bé |
| 新生児 |
Liên quan |
trẻ sơ sinh |
Thường là < 28 ngày (生後28日未満) |
| 乳児 |
Liên quan |
nhũ nhi |
Thường là trẻ dưới 1 tuổi |
| 月齢 |
Liên quan |
tuổi theo tháng |
Thay thế cách nói 生後Xか月 |
| 胎内 |
Đối nghĩa |
trong bụng mẹ |
Giai đoạn trước khi sinh |
| 出生前 |
Đối nghĩa |
trước khi sinh |
Trái nghĩa trực tiếp với 生後 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 生: sinh, sống, ra đời. 後: sau, phía sau. Kết hợp thành 生後 = “sau khi sinh ra”.
- Mẫu ngữ pháp cố định: 生後+số + đơn vị thời gian; hoặc 生後の + danh từ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi ghi chép y khoa, “生後〇か月/週/日” giúp chuẩn hoá mốc phát triển. Chú ý chính tả: か月 (phổ biến), cũng gặp ヶ月/箇月 trong văn bản trang trọng. Cụm “生後間もない” nhấn mạnh giai đoạn ngay sau sinh, cần chăm sóc đặc biệt.
8. Câu ví dụ
- 生後3か月の赤ちゃんは首がすわり始める。
Em bé sau sinh 3 tháng bắt đầu giữ vững cổ.
- このワクチンは生後2か月から接種できる。
Loại vắc xin này có thể tiêm từ sau sinh 2 tháng.
- 子猫は生後8週間で新しい家にもらわれた。
Chú mèo con được nhận nuôi khi sau sinh 8 tuần.
- 生後間もない新生児には授乳回数が多い。
Trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời có số lần bú nhiều.
- データは生後1年までの成長を追跡した。
Dữ liệu theo dõi tăng trưởng đến sau sinh 1 năm.
- 検査は生後24時間以内に行う。
Kiểm tra được tiến hành trong vòng 24 giờ sau sinh.
- この病気は生後すぐに症状が現れる。
Bệnh này xuất hiện triệu chứng ngay sau khi sinh.
- 彼は生後6か月で離乳食を始めた。
Bé bắt đầu ăn dặm khi sau sinh 6 tháng.
- 研究では生後7日目の体重を測定した。
Nghiên cứu đo cân nặng vào ngày thứ 7 sau sinh.
- 子犬は生後3か月までは外出を控える。
Cún con nên hạn chế ra ngoài đến sau sinh 3 tháng.