Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいマネージャー、いい
人
ひと
みたいね。
Người quản lý mới có vẻ là người tốt.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
マネージャー
quản lý
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
人
ひと
người; ai đó
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
新
Tân
mới
人
Nhân
người