Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいバージョンはいつリリースされますか?
Phiên bản mới sẽ được phát hành khi nào?
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
バージョン
phiên bản
リリース
phát hành
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới