Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいスーツを仕立したててもらわなければならない。
Tôi cần may bộ đồ mới.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スーツ
bộ đồ
仕立てる
したてる
may; làm (quần áo)
貰う
もらう
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

新
Tân mới
仕
Sĩ phục vụ; làm
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật