Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいジャケットを
買
か
ったばかりです。
Tôi mới mua một chiếc áo khoác mới.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ジャケット
áo khoác
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua