Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいコートって、
黒
くろ
なの?それともグレー?
Chiếc áo khoác mới của cậu màu đen hay màu xám?
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
黒
くろ
màu đen
其れ
それ
đó; nó
グレー
màu xám
Hán tự:
新
Tân
mới
黒
Hắc
đen