Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいクラスメートと仲なかよくやっていますか。
Bạn có thân thiện với bạn cùng lớp mới không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
仲良く
なかよく
hòa thuận; thân thiện; hòa hợp; vui vẻ; hòa bình
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

新
Tân mới
仲
Trọng người trung gian; mối quan hệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật