Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
料理
りょうり
はほっぺたが
落
お
ちるほどおいしかった。
Món ăn ngon đến nỗi má hầu như rớt ra ngoài.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
頬っぺた
ほっぺた
má
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn