Dịch nghĩa:
教科書を閉じて話を聞いてください。
Hãy đóng sách lại và lắng nghe tôi nói.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
閉
Bế
đóng; đóng kín
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe