Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
教科書
きょうかしょ
はどうしたらいいんでしょうか。
Tôi nên làm gì với sách giáo khoa?
Từ vựng:
教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa; sách học; sách trường
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết