Dịch nghĩa:
支配人さんにお会いしたいのですが。
Tôi muốn gặp giám đốc.
Hán tự:
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia