Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
持
も
ち
帰
かえ
りですか。それともここでたべますか。
Mang về hay ăn tại đây?
Ngữ pháp:
~それと~ (〜sore to〜)
Dùng để liên kết hai hoặc nhiều mục; 'và', 'cũng'.
JLPT N3
Từ vựng:
持ち帰り
もちかえり
mang đi
其れ
それ
đó; nó
此処
ここ
đây
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
帰
Quy
trở về; dẫn đến