~それと~
JLPT N3
Cấu trúc:
Item1 + それと + Item2
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~それと~ được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều mục hoặc hành động, tương tự như cách 'và' hoặc 'cũng' được sử dụng trong tiếng Việt. Biểu thức それと có thể xuất hiện ở đầu một câu mới hoặc giữa các mục trong danh sách để thêm một điểm khác.
Ví dụ:
1. 買い物に行くつもりです。それと、郵便局にも行かなくては。
Tôi định đi mua sắm. Và còn phải đi bưu điện nữa.
2. 今日はタコスを作りました。それと、サラダも作りました。
Hôm nay tôi làm tacos. Và cũng làm salad nữa.
3. 出かける前に、部屋を掃除してください。それと、ゴミを捨ててください。
Trước khi ra ngoài, hãy dọn phòng. Và đổ rác nữa nhé.
4. 彼はフランス語が話せます。それと、スペイン語も話せます。
Anh ấy biết nói tiếng Pháp. Và cũng biết nói tiếng Tây Ban Nha nữa.