Dịch nghĩa:
我々はそんなに遠くへは行かなかった。
Chúng tôi đã không đi xa lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
遠
Viễn
xa; xa xôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng