Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪
わる
いが、ジムに
行
い
かないといけないんだ。
Xin lỗi nhưng tôi phải đi tập thể dục.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
ジム
phòng tập thể dục
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng