Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
息子
むすこ
はクラスについていけなかった。
Con trai tôi không theo kịp lớp học.
Từ vựng:
息子
むすこ
con trai
クラス
lớp học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử
trẻ em