Dịch nghĩa:
急いで食事をするだけの時間はある。
Chúng ta có đủ thời gian để ăn nhanh.
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian