Dịch nghĩa:
怠惰でなければ、彼はいいやつなのだが。
Nếu không lười biếng, anh ấy sẽ là một người tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
惰
Nọa
lười biếng; lười nhác
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó