Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

怠なまけていると君きみは困こまる事ことになるだろう。
Nếu bạn lười biếng, bạn sẽ gặp rắc rối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

怠ける
なまける
lười biếng; nhàn rỗi; lười nhác
君
きみ
bạn; bạn bè
困る
こまる
gặp khó khăn
事
こと
sự việc; điều
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

怠
Đãi bỏ bê; lười biếng
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật