Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
忘
わす
れずに
手紙
てがみ
を
出
だ
さなければならない。
Không được quên gửi thư.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
手紙
てがみ
thư
出す
だす
lấy ra; đưa ra
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
忘
Vong
quên
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
出
Xuất
ra ngoài