Dịch nghĩa:
心づくしの品を頂きありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã tặng món quà tận tâm.
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh