Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
後悔
こうかい
しなかったことを
後悔
こうかい
してます。
Tôi hối tiếc vì không hề hối tiếc.
Từ vựng:
後悔
こうかい
hối tiếc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối